logo

Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Chuyển đổi mạng
Created with Pixso.

Mô-đun Ethernet 10/100/1000Mbps song công hoàn toàn/bán song công với 48 cổng cho bộ chuyển mạch mạng

Mô-đun Ethernet 10/100/1000Mbps song công hoàn toàn/bán song công với 48 cổng cho bộ chuyển mạch mạng

Số mô hình: N77-F348XP-23
MOQ: 1
Giá: $318-$358
Điều khoản thanh toán: T/t, d/p, d/a
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Trung Quốc
Khuôn riêng:
KHÔNG
Tình trạng sản phẩm:
Cổ phần
Cổng:
≥ 48
Tốc độ truyền:
10/100/1000Mbps
Chức năng:
PoE
Chế độ liên lạc:
Song công hoàn toàn & Bán song công
brand name:
/
Số mẫu:
N77-F348XP-23
Nơi xuất xứ:
Thượng Hải, Trung Quốc
Tên sản phẩm:
N77-F348XP-23
Tình trạng:
100% thương hiệu mới
Bảo hành:
một năm
Làm nổi bật:

Full-Duplex Ethernet Module 10/100/1000Mbps

,

Half-Duplex Network Switch Module

,

Ethernet Module N77-F348XP-23 for Networks

Mô tả sản phẩm
Chế độ Giao tiếp Full-Duplex Half-Duplex Mô-đun Ethernet 10/100/1000Mbps N77-F348XP-23
Tổng quan sản phẩm
Mô-đun Ethernet 48 cổng hiệu suất cao hỗ trợ cả kết nối Ethernet 1 và 10 Gigabit với các khả năng mạng tiên tiến cho môi trường doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu.
Thông số kỹ thuật
Mã sản phẩm N77-F348XP-23
Khả năng tương thích sản phẩm Được hỗ trợ trong tất cả các khung gầm nền tảng 7700
Khả năng tương thích phần mềm NX-OS Software Release 6.2.6 trở lên
Đèn LED chỉ báo mặt trước
Đèn LED trạng thái
  • Xanh lục: Đang hoạt động
  • Đỏ: Lỗi
  • Cam: Mô-đun đang khởi động
Đèn LED liên kết
  • Xanh lục: Cổng được bật và kết nối
  • Cam: Cổng bị vô hiệu hóa
  • Tắt: Cổng được bật và không được kết nối
  • Nhấp nháy xanh lục và cam với đèn LED ID màu xanh lam: Cổng được gắn cờ để nhận dạng (beacon)
Đèn LED ID
  • Xanh lam: Người vận hành đã gắn cờ thẻ này để nhận dạng (beacon)
  • Tắt: Mô-đun không được gắn cờ
Giao diện lập trình & quản lý
  • XML
  • Giao diện dòng lệnh (CLI) có thể viết kịch bản
  • Dịch vụ web Data Center Network Manager (DCNM)
  • Python
  • Trình thông dịch Tool Command Language (TCL)
  • Embedded Event Manager (EEM)
  • ONE Platform Kit (OnePK™)
  • OpenFlow
Giao diện vật lý & Hiệu suất
Kết nối
48 cổng Ethernet 1 và 10 Gigabit (SFP và SFP+)
Mật độ cổng tối đa
  • 768 cổng Ethernet 10 Gigabit trong khung gầm 7700 18-Slot
  • 384 cổng Ethernet 10 Gigabit trong khung gầm 7700 10-Slot
  • 192 cổng Ethernet 10 Gigabit trong khung gầm 7700 6-Slot
  • 48 cổng Ethernet 1 và 10 Gigabit trong khung gầm 7700 2-Slot
Chất lượng dịch vụ
4 hàng đợi vào và 8 hàng đợi ra trên mỗi cổng
Dung lượng bộ đệm
Bộ đệm Virtual Output Queue (VOQ) 72 MB trên mỗi mô-đun
Hỗ trợ khung Jumbo
Lên đến 9216 byte cho các gói được bắc cầu và định tuyến