logo

Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Chuyển đổi mạng
Created with Pixso.

Chuyển đổi được quản lý UPoE 10G có cổng 24 C9300-24UX-E có khả năng chuyển đổi 160 Gbps

Chuyển đổi được quản lý UPoE 10G có cổng 24 C9300-24UX-E có khả năng chuyển đổi 160 Gbps

Số mô hình: C9300-24UX-E
MOQ: 1
Giá: $3268-$3578
Điều khoản thanh toán: T/T,D/P,D/A
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Trung Quốc
khuôn riêng:
Đúng
tình trạng sản phẩm:
Cổ phần
cổng:
24
tốc độ truyền tải:
10/100/1000Mbps
Chức năng:
LACP, POE, QoS, SNMP, có thể xếp chồng, hỗ trợ Vlan
chế độ liên lạc:
Song công hoàn toàn & Bán song công
công suất chuyển đổi:
640 Gbps
brand name:
J
Số mô hình:
C9300-24UX-E
Nơi xuất xứ:
Thượng Hải, Trung Quốc
Người mẫu:
9300-24ux-e
Cấu hình cổng:
24 cổng Gigabit Ethernet
Khả năng Poe:
Hỗ trợ Poe và Poe+
Công suất chuyển mạch:
Khả năng chuyển đổi 160 Gbps
Tỷ lệ chuyển tiếp gói:
113,8 MPP
Kích thước:
445 *445 *370 mm
Cân nặng:
5,41 kg
Nguồn điện:
Hỗ trợ đầu vào nguồn AC
Làm nổi bật:

PoE SNMP QoS Stackable Switch

,

Chuyển đổi xếp chồng 10G

,

160 Gbps Chuyển đổi xếp chồng

Mô tả sản phẩm
Cisco C9300-24UX-E 24-Port 10G UPoE Stackable Switch
Chuyển đổi UPoE 10G 24 cổng hiệu suất cao với công nghệ StackWise-320, dung lượng chuyển đổi 160 Gbps và các tính năng quản lý toàn diện bao gồm hỗ trợ SNMP và QoS.
Thông số kỹ thuật
Thời gian trung bình giữa các lỗi (MTBF) 202,160 giờ
Các cảng UPOE 24
Các mô-đun mạng Các mô-đun cố định
Công nghệ xếp chồng StackWise-320
Khả năng chuyển đổi 56 Gbps - 176 Gbps
Băng thông xếp chồng lên nhau 320 Gbps
Tổng địa chỉ MAC 32,000
Tổng đường IPv4 32, 000 (24.000 tuyến đường trực tiếp và 8.000 tuyến đường gián tiếp)
Đăng nhập định tuyến IPv6 16,000
Thang đo định tuyến đa phát 8,000
Các mục quy mô QoS 5,120
Đăng ký thang điểm ACL 5,120
Bộ đệm gói Bộ đệm 16 MB cho các mô hình Gigabit Ethernet 24 hoặc 48 cổng
Các mục FNF 64,000 luồng trên các mô hình Gigabit Ethernet 24 và 48 cổng
DRAM 8 GB
Flash 16 GB
VLAN ID 4,094
Tổng số giao diện ảo chuyển đổi (SVI) 1,000
Tỷ lệ chuyển tiếp 41.66 Mpps - 130.95 Mpps
Kích thước (H x W x D) 1.73 x 17.5 x 19.1 inch
Trọng lượng 20.50 pound
Chứng chỉ an toàn
UL 60950-1
CAN/CSA-C222.2 số 60950-1
EN 60950-1
IEC 60950-1
AS/NZS 60950.1
IEEE 802.3
Chứng chỉ phát thải điện từ
47 CFR Phần 15
CISPR22 lớp A
EN 300 386 V1.6.1
EN 55022 lớp A
EN 55032 Lớp A
CISPR 32 lớp A
EN61000-3-2
EN61000-3-3
ICES-003 Lớp A
TCVN 7189 lớp A
V-3 lớp A
CISPR24
EN 300 386
Đơn vị EN55024
TCVN 7317
Phù hợp môi trường
Giảm chất nguy hiểm (ROHS) 5